DNTU CÔNG BỐ QUỐC TẾ NỔI BẬT, LAN TỎA GIÁ TRỊ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
Với định hướng “Nghiên cứu – Ứng dụng – Phát triển”, Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai (DNTU) không ngừng thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học, tăng cường hợp tác liên ngành và mở rộng kết nối với cộng đồng khoa học quốc tế.
Trong các công bố quốc tế ISI/Scopus, các bài báo cho thấy sự đa dạng về lĩnh vực nghiên cứu và những vấn đề có ý nghĩa thực tiễn cao.
🔹 1. Hormonal induction of the bighead catfish (Clarias macrocephalus, Günther 1864): Viable protocols for luteinizing hormone releasing hormone A3 and metoclopramide
Nghiên cứu tập trung vào công nghệ sinh sản nhân tạo cá trê đầu to (Clarias macrocephalus), một vấn đề quan trọng đối với phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững. Nhóm tác giả đánh giá hiệu quả của hormone LHRH-A3, sử dụng riêng hoặc kết hợp với metoclopramide (MET), nhằm kích thích quá trình rụng trứng và nâng cao hiệu quả sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt.
Kết quả cho thấy một số phác đồ hormone có khả năng kích thích rụng trứng, thụ tinh, tỷ lệ nở và tỷ lệ sống của cá con ở mức cao, qua đó cung cấp cơ sở cho việc hoàn thiện quy trình sản xuất giống cá trê đầu to.
🔗DOI: 10.1016/j.aqrep.2025.103159

🔹 2. Green-Engineered PEI/PVA-Functionalized Silk Fibroin Nanoparticles for Heat-Stable Delivery of Clitoria ternatea L. Anthocyanins: Formulation, Characterization, and Sustainability Assessment
Nghiên cứu hướng đến bảo vệ anthocyanin – hợp chất chống oxy hóa tự nhiên trong hoa đậu biếc (Clitoria ternatea L.) – trước tác động của nhiệt độ cao.
Nhóm nghiên cứu phát triển hệ hạt nano fibroin tơ tằm được chức năng hóa bằng PEI/PVA để bao gói dịch chiết anthocyanin. Điểm nổi bật của nghiên cứu là sử dụng quy trình tổng hợp “green – one-pot”, hướng đến giảm tác động môi trường.
Kết quả cho thấy hệ hạt nano có khả năng bảo vệ đáng kể hoạt tính chống oxy hóa của anthocyanin khi gia nhiệt, mở ra tiềm năng ứng dụng trong thực phẩm, dược phẩm và hệ phân phối các hợp chất hoạt tính sinh học.
🔗 DOI: 10.1021/acsomega.5c03790

🔹 3. A photographic framework for the rapid assessment of macrolitter pollution in mangrove ecosystems: A citizen science-ready approach and a case study in a UNESCO biosphere reserve
Nghiên cứu giải quyết một vấn đề môi trường ngày càng đáng quan tâm: ô nhiễm rác thải kích thước lớn trong hệ sinh thái rừng ngập mặn.
Nhóm tác giả xây dựng một khung đánh giá nhanh bằng phương pháp chụp ảnh, cho phép ghi nhận và đánh giá sự phân bố của rác thải trên các khu vực rừng ngập mặn mà không cần thực hiện quy trình khảo sát quá phức tạp.
Nghiên cứu thực hiện khảo sát tại 98 ô mẫu thuộc các khu vực rừng ngập mặn tự nhiên và rừng trồng. Kết quả cho thấy rác nhựa chiếm ưu thế, đồng thời đề xuất khả năng kết hợp phương pháp này với khoa học công dân (citizen science) nhằm mở rộng quy mô giám sát và hỗ trợ công tác bảo tồn hệ sinh thái rừng ngập mặn.
🔗 DOI: 10.1016/j.rsma.2025.104697

🔹 4. Widespread occurrence of volatile methyl siloxanes in settled dust from three regions in Vietnam: Geographical variations, indoor–outdoor differences, and human exposure assessment
Công trình tập trung vào volatile methylsiloxanes (VMSs) – nhóm hợp chất được sử dụng phổ biến trong nhiều sản phẩm tiêu dùng và vật liệu silicone.
Nghiên cứu phân tích 155 mẫu bụi được thu thập tại ba khu vực ở Việt Nam, nhằm đánh giá sự hiện diện, phân bố địa lý, khác biệt giữa bụi trong nhà – ngoài trời và mức độ phơi nhiễm của con người.
Kết quả cho thấy nồng độ VMSs trong bụi trong nhà cao hơn đáng kể so với bụi ngoài trời. Nghiên cứu cũng xác định sự khác biệt về nguồn phát thải và quá trình phân bố của các hợp chất này, đồng thời ước tính mức phơi nhiễm thông qua đường ăn phải bụi đối với người lớn và trẻ em.
🔗 DOI: 10.1093/etojnl/vgag194

🔹 5. Functionalized hydroxyapatite as a semiconductor material in electrochemical sensors
Đây là một bài tổng quan tập trung vào vật liệu hydroxyapatite (HA/HAp) – một vật liệu vô cơ giàu canxi và phosphate có tính tương thích sinh học và hoạt tính sinh học cao. Nghiên cứu tổng hợp các phương pháp tổng hợp, đặc tính vật liệu và đặc biệt là khả năng biến tính hydroxyapatite để sử dụng trong cảm biến điện hóa.
Một hướng ứng dụng đáng chú ý là phát triển các cảm biến có khả năng phát hiện các chất ô nhiễm trong thực phẩm và nước, đồng thời khai thác đặc tính hấp phụ và khả năng tương tác với các phân tử sinh học của hydroxyapatite. Công trình góp phần kết nối giữa vật liệu sinh học – vật liệu bán dẫn – công nghệ cảm biến – kiểm soát môi trường.
🔗 DOI: 10.1016/j.ceramint.2025.12.470
